Từ điển › 抢救抢救搶救 nghĩa là gìqiǎng jiùgiải cứuNghĩa qiǎng jiùHSK 5giải cứuTiếng Anh: to rescueChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →