Từ điển › 抢白抢白搶白 nghĩa là gìqiǎng báiquở trách; khiển tráchNghĩa qiǎng báiquở trách; khiển tráchTiếng Anh: to rebuke; to reprimandChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →