Từ điển › 抢眼抢眼搶眼 nghĩa là gìqiǎng yǎnbắt mắtNghĩa qiǎng yǎnHSK 7bắt mắtTiếng Anh: eye-catchingChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →