Từ điển › 抢票抢票搶票 nghĩa là gìqiǎng piàotranh véNghĩa qiǎng piàotranh véTiếng Anh: to scramble for ticketsChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →