抢答搶答 nghĩa là gì
qiǎng dá
tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
Nghĩa
qiǎng dá
- tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
Tiếng Anh: to compete to be the first to answer a question (as on a quiz show)
qiǎng dá
tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
Tiếng Anh: to compete to be the first to answer a question (as on a quiz show)