抢走搶走 nghĩa là gì
qiǎng zǒu
giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
Nghĩa
qiǎng zǒu
- giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
Tiếng Anh: to snatch (esp related to a robbery)
qiǎng zǒu
giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
Tiếng Anh: to snatch (esp related to a robbery)