Từ điển › 抢跑抢跑搶跑 nghĩa là gìqiǎng pǎoxuất phát sớmNghĩa qiǎng pǎoxuất phát sớmphạm quy xuất phátTiếng Anh: to jump the gun; to make a false startChữ thành phần抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →