Từ điển › 护卫舰护卫舰護衛艦 nghĩa là gìhù wèi jiànkhinh hạmNghĩa hù wèi jiànkhinh hạmTiếng Anh: escort vessel; frigate; corvetteChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →