Từ điển › 护栏护栏護欄 nghĩa là gìhù lánHán Việt: HỘ GIÀNlan can bảo vệ; hàng ràoNghĩa hù lánHán Việt: HỘ GIÀNlan can bảo vệ; hàng ràoTiếng Anh: guardrail; railingChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →