Từ điển › 护照护照護照 nghĩa là gìhù zhàoHán Việt: HỘ CHIẾUhộ chiếuNghĩa hù zhàoHSK 2Hán Việt: HỘ CHIẾUhộ chiếuLT:本[ben3],個|个[ge4]Tiếng Anh: passport; CL:本[ben3],個|个[ge4]Chữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →