Từ điển › 护理学护理学護理學 nghĩa là gìhù lǐ xuéHán Việt: HỘ LÍ HỌCngành điều dưỡngNghĩa hù lǐ xuéHán Việt: HỘ LÍ HỌCngành điều dưỡngTiếng Anh: nursingChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →