Từ điển › 护着护着護著 nghĩa là gìhù zheHán Việt: HỘ TRỨbảo vệNghĩa hù zheHán Việt: HỘ TRỨbảo vệcanh gácche chởTiếng Anh: to protect; to guard; to shieldChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →