Từ điển › 护肤护肤護膚 nghĩa là gìhù fūchăm sóc daNghĩa hù fūchăm sóc daTiếng Anh: skincareChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →肤fūskin; shallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →