Từ điển › 护胫护胫護脛 nghĩa là gìhù jìngmiếng bảo vệ ống chânNghĩa hù jìngmiếng bảo vệ ống chânđệm bảo vệ ống chânTiếng Anh: shin pad; shin guardChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →胫jìngcalf, shinbone9 nét · Xem thứ tự nét →