Từ điển › 护膝护膝護膝 nghĩa là gìhù xīmiếng đệm đầu gốiNghĩa hù xīmiếng đệm đầu gốiđai bảo vệ gốiTiếng Anh: kneepad; knee braceChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →膝xīknee15 nét · Xem thứ tự nét →