Từ điển › 护航舰护航舰護航艦 nghĩa là gìhù háng jiàntàu hộ tốngNghĩa hù háng jiàntàu hộ tốngTiếng Anh: escort vesselChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →