Từ điển › 护轨护轨護軌 nghĩa là gìhù guǐHán Việt: HỘ QUẪY(đường sắt) thanh chắn bảo vệNghĩa hù guǐHán Việt: HỘ QUẪY(đường sắt) thanh chắn bảo vệTiếng Anh: (railway) guard railChữ thành phần护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →