Từ điển › 报仇报仇報仇 nghĩa là gìbào chóuHán Việt: BÁO CỪUbáo thùNghĩa bào chóuHSK 7Hán Việt: BÁO CỪUbáo thùtrả thùTiếng Anh: to take revenge; to avengeChữ thành phần报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 报仇报仇雪耻bào chóu xuě chǐ báo thù và xóa nhục (thành ngữ)报仇雪恨bào chóu xuě hèn báo thù và xóa hận (thành ngữ)