Từ điển › 报信报信報信 nghĩa là gìbào xìnHán Việt: BÁO TÍNthông báoNghĩa bào xìnHán Việt: BÁO TÍNthông báobao tinTiếng Anh: to notify; to informChữ thành phần报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →