报到報到 nghĩa là gì
bào dàoHán Việt: BÁO ĐÁO
báo cáo có mặt
Nghĩa
bào dàoHSK 3Hán Việt: BÁO ĐÁO
- báo cáo có mặt
- đăng ký
- điểm danh
Tiếng Anh: to report for duty; to check in; to register
bào dàoHán Việt: BÁO ĐÁO
báo cáo có mặt
Tiếng Anh: to report for duty; to check in; to register