报名表報名表 nghĩa là gì
bào míng biǎoHán Việt: BÁO DANH BIỂU
đơn đăng ký
Nghĩa
bào míng biǎoHán Việt: BÁO DANH BIỂU
- đơn đăng ký
- mẫu đăng ký
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: application form; registration form; CL:張|张[zhang1]
bào míng biǎoHán Việt: BÁO DANH BIỂU
đơn đăng ký
Tiếng Anh: application form; registration form; CL:張|张[zhang1]