报告会報告會 nghĩa là gì
bào gào huì
buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)
Nghĩa
bào gào huì
- buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)
Tiếng Anh: public lecture (with guest speakers etc)
bào gào huì
buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)
Tiếng Anh: public lecture (with guest speakers etc)