报告文学報告文學 nghĩa là gì
bào gào wén xué
phóng sự
Nghĩa
bào gào wén xué
- phóng sự
Tiếng Anh: reportage
Chữ thành phần
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →