Từ điển › 报复心报复心報復心 nghĩa là gìbào fù xīnHán Việt: BÁO HẠ TÂMtính hay thù hằnNghĩa bào fù xīnHán Việt: BÁO HẠ TÂMtính hay thù hằnTiếng Anh: vindictivenessChữ thành phần报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →