报复性報復性 nghĩa là gì
bào fù xìngHán Việt: BÁO HẠ TÍNH
mang tính trả đũa
Nghĩa
bào fù xìngHán Việt: BÁO HẠ TÍNH
- mang tính trả đũa
Tiếng Anh: retaliatory
Chữ thành phần
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →