报警報警 nghĩa là gì
bào jǐngHán Việt: BÁO KHỂNH
báo động
Nghĩa
bào jǐngHSK 5Hán Việt: BÁO KHỂNHPhổ biến #2972
- báo động
- báo cảnh sát
Tiếng Anh: to sound an alarm; to report sth to the police
bào jǐngHán Việt: BÁO KHỂNH
báo động
Tiếng Anh: to sound an alarm; to report sth to the police