报道報道 nghĩa là gì
bào dàoHán Việt: BÁO ĐẠO
đưa tin (tin tức)
Nghĩa
bào dàoHSK 3Hán Việt: BÁO ĐẠOPhổ biến #886
- đưa tin (tin tức)
- bản tin
- LT:篇[pian1],份[fen4]
Tiếng Anh: to report (news); report; CL:篇[pian1],份[fen4]
bào dàoHán Việt: BÁO ĐẠO
đưa tin (tin tức)
Tiếng Anh: to report (news); report; CL:篇[pian1],份[fen4]