Từ điển › 报酬报酬報酬 nghĩa là gìbào chouHán Việt: BÁO THÙphần thưởngNghĩa bào chouHSK 7Hán Việt: BÁO THÙphần thưởngthù laoTiếng Anh: reward; remunerationChữ thành phần报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →酬chóu · Hán Việt: thùto toast, to entertain; to reward, to compensate13 nét · Xem thứ tự nét →