Từ điển › 抨击抨击抨擊 nghĩa là gìpēng jītấn công (bằng lời nói hoặc viết)Nghĩa pēng jīHSK 7tấn công (bằng lời nói hoặc viết)Tiếng Anh: to attack (verbally or in writing)Chữ thành phần抨pēng · Hán Việt: banhto impeach; to criticize8 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →