披头散发披頭散髮 nghĩa là gì
pī tóu sàn fàHán Việt: PHƠ ĐẦU TẢN PHÁT
tóc tai bù xù (thành ngữ)
Nghĩa
pī tóu sàn fàHán Việt: PHƠ ĐẦU TẢN PHÁT
- tóc tai bù xù (thành ngữ)
- xoã tóc
Tiếng Anh: with dishevelled hair (idiom); with one's hair down
Chữ thành phần
- 披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →