Từ điển › 披巾披巾 nghĩa là gìpī jīnHán Việt: PHƠ CÂNkhăn choàngNghĩa pī jīnHán Việt: PHƠ CÂNkhăn choàngTiếng Anh: shawlChữ thành phần披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →