披挂披掛 nghĩa là gì
pī guàHán Việt: PHƠ QUẨY
mặc áo giáp
Nghĩa
pī guàHán Việt: PHƠ QUẨY
- mặc áo giáp
- mặc trang phục
- mặc
Tiếng Anh: to put on a suit of armor; to put on dress; to wear
pī guàHán Việt: PHƠ QUẨY
mặc áo giáp
Tiếng Anh: to put on a suit of armor; to put on dress; to wear