披星带月披星帶月 nghĩa là gì
pī xīng dài yuèHán Việt: PHƠ TINH ĐAI NGUYỆT
biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
Nghĩa
pī xīng dài yuèHán Việt: PHƠ TINH ĐAI NGUYỆT
- biến thể của 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
Tiếng Anh: variant of 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
Chữ thành phần
- 披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →