Từ điển › 披风披风披風 nghĩa là gìpī fēngHán Việt: PHƠ PHONGáo choàngNghĩa pī fēngHán Việt: PHƠ PHONGáo choàngáo capeTiếng Anh: cloak; capeChữ thành phần披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →