抬头不见低头见抬頭不見低頭見 nghĩa là gì
tái tóu bù jiàn dī tóu jiàn
(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
Nghĩa
tái tóu bù jiàn dī tóu jiàn
- (thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
Tiếng Anh: (idiom) (of people in a small town etc) to cross paths regularly
Chữ thành phần
- 抬táito carry, to lift, to raise8 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →