抬杠抬槓 nghĩa là gì
tái gàng
cãi vã
Nghĩa
tái gàng
- cãi vã
- tranh luận vì mục đích tranh luận
- khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
- khiêng quan tài bằng đòn gánh
Tiếng Anh: to bicker; to argue for the sake of arguing; to carry on poles (together with sb else); to carry a coffin on poles