Từ điển › 抬起抬起 nghĩa là gìtái qǐnâng lênNghĩa tái qǐnâng lênTiếng Anh: to lift upChữ thành phần抬táito carry, to lift, to raise8 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →