Từ điển › 抬轿子抬轿子抬轎子 nghĩa là gìtái jiào zikhiêng kiệu aiNghĩa tái jiào zikhiêng kiệu ainịnh nọtca ngợiTiếng Anh: to carry sb in a sedan chair; flatter; sing praisesChữ thành phần抬táito carry, to lift, to raise8 nét · Xem thứ tự nét →轿jiào · Hán Việt: kiệusedan-chair, palanquin, litter10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →