Từ điển › 抬高抬高 nghĩa là gìtái gāonâng lên (giá cả, v.v.)Nghĩa tái gāonâng lên (giá cả, v.v.)Tiếng Anh: to raise (price etc)Chữ thành phần抬táito carry, to lift, to raise8 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →