抱头鼠蹿抱頭鼠躥 nghĩa là gì
bào tóu shǔ cuān
che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
Nghĩa
bào tóu shǔ cuān
- che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
- cũng viết 抱頭鼠竄|抱头鼠窜
bào tóu shǔ cuān
che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã