抱怨 nghĩa là gì
bào yuànHán Việt: BÃO OÁN
phàn nàn
Nghĩa
bào yuànHSK 5Hán Việt: BÃO OÁNPhổ biến #3331
- phàn nàn
- cằn nhằn
- ôm giữ bất mãn
- cảm thấy không hài lòng
Tiếng Anh: to complain; to grumble; to harbor a complaint; to feel dissatisfied
bào yuànHán Việt: BÃO OÁN
phàn nàn
Tiếng Anh: to complain; to grumble; to harbor a complaint; to feel dissatisfied