Từ điển › 抱恨抱恨 nghĩa là gìbào hènHán Việt: BÃO HẬNcó nỗi tiếc nuối day dứtNghĩa bào hènHán Việt: BÃO HẬNcó nỗi tiếc nuối day dứtTiếng Anh: to have a gnawing regretChữ thành phần抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →