Từ điển › 抱抱抱抱 nghĩa là gìbào bàoHán Việt: BÃO BÃOôm; ôm ấpNghĩa bào bàoHán Việt: BÃO BÃOôm; ôm ấpTiếng Anh: to hug; to give a cuddleChữ thành phần抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 抱抱抱抱团bào bào tuán Chiến dịch Ôm miễn phí抱抱装bào bào zhuāng "áo ôm" mặc bởi thành viên của Chiến dịch Ôm miễn phí (xem 抱抱團|抱抱团[bao4 bao4 tuan2])