Từ điển › 抱摔抱摔 nghĩa là gìbào shuāiđộng tác vật lộn quật ngã (môn đấu vật)Nghĩa bào shuāiđộng tác vật lộn quật ngã (môn đấu vật)Tiếng Anh: body slam (wrestling move)Chữ thành phần抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →摔shuāito fall, to stumble, to trip14 nét · Xem thứ tự nét →