Từ điển › 抱枕抱枕 nghĩa là gìbào zhěnHán Việt: BÃO CHẲMgối ômNghĩa bào zhěnHán Việt: BÃO CHẲMgối ômgối hoặc đệm dàiTiếng Anh: bolster; a long pillow or cushionChữ thành phần抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →枕zhěn · Hán Việt: chẳmpillow8 nét · Xem thứ tự nét →