Từ điển › 抱负抱负抱負 nghĩa là gìbào fùHán Việt: BÃO PHỤhoài bãoNghĩa bào fùHSK 7Hán Việt: BÃO PHỤhoài bãotham vọngTiếng Anh: aspiration; ambitionChữ thành phần抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →