Từ điển › 抵抗力抵抗力 nghĩa là gìdǐ kàng lìsức đề khángNghĩa dǐ kàng lìsức đề khángmiễn dịchTiếng Anh: resistance; immunityChữ thành phần抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →