抵押品 nghĩa là gì
dǐ yā pǐn
tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay)
Nghĩa
dǐ yā pǐn
- tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay)
- tài sản thế chấp
Tiếng Anh: security (property held against a loan); mortgaged property
dǐ yā pǐn
tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay)
Tiếng Anh: security (property held against a loan); mortgaged property