抵押贷款危机抵押貸款危機 nghĩa là gì
dǐ yā dài kuǎn wēi jī
khủng hoảng thế chấp
Nghĩa
dǐ yā dài kuǎn wēi jī
- khủng hoảng thế chấp
Chữ thành phần
- 抵dǐto resist; to arrive; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →
- 押yā · Hán Việt: ápto arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →