抵挡抵擋 nghĩa là gì
dǐ dǎng
chống đỡ
Nghĩa
dǐ dǎngHSK 7
- chống đỡ
- ngăn chặn
- dừng lại
- đỡ được
- chịu được
Tiếng Anh: to resist; to hold back; to stop; to ward off; to withstand
dǐ dǎng
chống đỡ
Tiếng Anh: to resist; to hold back; to stop; to ward off; to withstand